aviculture
US/ˈeɪ.və.ˌkəl.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
aviculture nghĩa là nghề nuôi chim, nuôi chim.
Nghĩa của aviculture
Danh từ
- Nghề nuôi chim.
Dạng từ của aviculture
| Số nhiều | avicultures |
Câu hỏi thường gặp
aviculture nghĩa là gì?
aviculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi chim, nuôi chim.
aviculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aviculture: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.və.ˌkəl.tʃɜː/.