TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aviculture

US/ˈeɪ.və.ˌkəl.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

aviculture nghĩa là nghề nuôi chim, nuôi chim.

Nghĩa của aviculture

Danh từ

  1. Nghề nuôi chim.

Dạng từ của aviculture

Số nhiềuavicultures

Câu hỏi thường gặp

aviculture nghĩa là gì?

aviculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi chim, nuôi chim.

aviculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviculture: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.və.ˌkəl.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.