TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avocet

UK/ˈævəsɛt/ US/ˈævəsɛt/ giọng máy của trình duyệt

avocet nghĩa là chim mỏ cứng.

Nghĩa của avocet

Danh từ

  1. Động vật học Chim mỏ cứng.

Dạng từ của avocet

Số nhiềuavocets

Câu hỏi thường gặp

avocet nghĩa là gì?

avocet (danh từ) nghĩa là chim mỏ cứng.

avocet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avocet: giọng Anh (UK) /ˈævəsɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈævəsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.