avocet
UK/ˈævəsɛt/
US/ˈævəsɛt/
giọng máy của trình duyệt
avocet nghĩa là chim mỏ cứng.
Nghĩa của avocet
Danh từ
- Động vật học Chim mỏ cứng.
Dạng từ của avocet
| Số nhiều | avocets |
Câu hỏi thường gặp
avocet nghĩa là gì?
avocet (danh từ) nghĩa là chim mỏ cứng.
avocet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocet: giọng Anh (UK) /ˈævəsɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈævəsɛt/.