TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Avogadro's number

giọng máy của trình duyệt

Avogadro's number nghĩa là hằng số a-vô-ga-đrô, số a-vô-ga-đrô.

Nghĩa của Avogadro's number

Danh từ riêng

  1. Hằng số A-vô-ga-đrô, số A-vô-ga-đrô.

Câu hỏi thường gặp

Avogadro's number nghĩa là gì?

Avogadro's number (danh từ riêng) nghĩa là hằng số a-vô-ga-đrô, số a-vô-ga-đrô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.