TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avower

US/ə.ˈvɑ.ʊɜː/ giọng máy của trình duyệt

avower nghĩa là Xem avow.

Nghĩa của avower

Danh từ

  1. Xem avow

Dạng từ của avower

Số nhiềuavowers

Câu hỏi thường gặp

avower nghĩa là gì?

avower (danh từ) nghĩa là Xem avow.

avower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avower: giọng Mỹ (US) /ə.ˈvɑ.ʊɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.