TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awa

giọng máy của trình duyệt

awa nghĩa là Một ngôn ngữ tại Papua New Guinea, thuộc nhóm ngôn ngữ Kainantu.

Nghĩa của awa

Danh từ riêng

  1. ngôn ngữ Một ngôn ngữ tại Papua New Guinea, thuộc nhóm ngôn ngữ Kainantu.

Nguồn gốc từ awa

Vay mượn từ.

Câu hỏi thường gặp

awa nghĩa là gì?

awa (danh từ riêng) nghĩa là Một ngôn ngữ tại Papua New Guinea, thuộc nhóm ngôn ngữ Kainantu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.