TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

await

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈweɪt/ giọng máy của trình duyệt

await nghĩa là đợi, chờ đợi, để dự trữ cho, dành cho.

Nghĩa của await

Ngoại động từ

  1. Đợi, chờ đợi.
    • to await somebodyđợi ai
    • to await a decisionchờ đợi sự quyết định
  2. Để dự trữ cho, dành cho.
    • great honours await himnhững vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta

Dạng từ của await

Ngôi thứ ba số ítawaits
Hiện tại phân từ (-ing)awaiting
Quá khứ phân từawaited
Quá khứawaited
Số nhiềuawaits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với await

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với await

  • await somebody's convenience — Lưu tâm đến sự thuận tiện của ai, làm cho phù hợp với ý thích ai.

Câu ví dụ với await

  • I don't know what awaits me. tôi không biết cái gì đang chờ đợi mình
  • We are awaiting visitors tonight. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

await nghĩa là gì?

await (ngoại động từ) nghĩa là đợi, chờ đợi, để dự trữ cho, dành cho.

await phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của await: giọng Anh (UK) /əˈweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.