awaiting-repair time
US/ə.ˈweɪ.tiɳ.rɪ.ˈpɛr ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt
awaiting-repair time nghĩa là Thời gian chờ đợ sửa chữa.
Nghĩa của awaiting-repair time
Danh từ
- Tech Thời gian chờ đợ sửa chữa.
Câu hỏi thường gặp
awaiting-repair time nghĩa là gì?
awaiting-repair time (danh từ) nghĩa là Thời gian chờ đợ sửa chữa.
awaiting-repair time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của awaiting-repair time: giọng Mỹ (US) /ə.ˈweɪ.tiɳ.rɪ.ˈpɛr ˈtɑɪm/.