TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awaiting-repair time

US/ə.ˈweɪ.tiɳ.rɪ.ˈpɛr ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

awaiting-repair time nghĩa là Thời gian chờ đợ sửa chữa.

Nghĩa của awaiting-repair time

Danh từ

  1. Tech Thời gian chờ đợ sửa chữa.

Câu hỏi thường gặp

awaiting-repair time nghĩa là gì?

awaiting-repair time (danh từ) nghĩa là Thời gian chờ đợ sửa chữa.

awaiting-repair time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awaiting-repair time: giọng Mỹ (US) /ə.ˈweɪ.tiɳ.rɪ.ˈpɛr ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.