TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awakener

US/ə.ˈweɪ.kə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

awakener nghĩa là Xem awaken.

Nghĩa của awakener

Danh từ

  1. Xem awaken

Dạng từ của awakener

Số nhiềuawakeners

Câu hỏi thường gặp

awakener nghĩa là gì?

awakener (danh từ) nghĩa là Xem awaken.

awakener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awakener: giọng Mỹ (US) /ə.ˈweɪ.kə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.