awakening
UK/əˈweɪ̯kənɪŋ/
US/əˈweɪ̯kənɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
awakening nghĩa là hành vi nhận thức.
Nghĩa của awakening
Danh từ
- Hành vi nhận thức.
Dạng từ của awakening
| So sánh hơn | more awakening |
| So sánh nhất | most awakening |
| Số nhiều | awakenings |
Câu hỏi thường gặp
awakening nghĩa là gì?
awakening (danh từ) nghĩa là hành vi nhận thức.
awakening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của awakening: giọng Anh (UK) /əˈweɪ̯kənɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈweɪ̯kənɪŋ/.