TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

award-winning

US/ə.ˈwɔrd.ˈwɪn.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

award-winning nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của award-winning

Tính từ

  1. Cách viết khác: prize-winning.

Dạng từ của award-winning

So sánh hơnmore award-winning
So sánh nhấtmost award-winning

Câu hỏi thường gặp

award-winning nghĩa là gì?

award-winning (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

award-winning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của award-winning: giọng Mỹ (US) /ə.ˈwɔrd.ˈwɪn.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.