TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awfulness

US/ˈɔ.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

awfulness nghĩa là Xem awful.

Nghĩa của awfulness

Danh từ

  1. Xem awful

Dạng từ của awfulness

Số nhiềuawfulnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awfulness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

awfulness nghĩa là gì?

awfulness (danh từ) nghĩa là Xem awful.

awfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awfulness: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.