TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awn

UK/ɔːn/ US/ɔːn/ giọng máy của trình duyệt

awn nghĩa là râu.

Nghĩa của awn

Danh từ

  1. Thực vật học Râu (ở đầu hạt thóc).

Dạng từ của awn

Số nhiềuawns

Câu hỏi thường gặp

awn nghĩa là gì?

awn (danh từ) nghĩa là râu.

awn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awn: giọng Anh (UK) /ɔːn/, giọng Mỹ (US) /ɔːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.