awnless
US/ˈɔn.ləs/ giọng máy của trình duyệt
awnless nghĩa là Xem awn.
Nghĩa của awnless
Tính từ
- Xem awn
Dạng từ của awnless
| So sánh hơn | more awnless |
| So sánh nhất | most awnless |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awnless
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
awnless nghĩa là gì?
awnless (tính từ) nghĩa là Xem awn.
awnless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của awnless: giọng Mỹ (US) /ˈɔn.ləs/.