TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awnless

US/ˈɔn.ləs/ giọng máy của trình duyệt

awnless nghĩa là Xem awn.

Nghĩa của awnless

Tính từ

  1. Xem awn

Dạng từ của awnless

So sánh hơnmore awnless
So sánh nhấtmost awnless

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awnless

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

awnless nghĩa là gì?

awnless (tính từ) nghĩa là Xem awn.

awnless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awnless: giọng Mỹ (US) /ˈɔn.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.