axially
US/ˈæk.si.əl.li/
giọng máy của trình duyệt
axially nghĩa là Xem axial.
Nghĩa của axially
Phó từ
- Xem axial
Câu hỏi thường gặp
axially nghĩa là gì?
axially (phó từ) nghĩa là Xem axial.
axially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axially: giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əl.li/.