TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axially

US/ˈæk.si.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

axially nghĩa là Xem axial.

Nghĩa của axially

Phó từ

  1. Xem axial

Câu hỏi thường gặp

axially nghĩa là gì?

axially (phó từ) nghĩa là Xem axial.

axially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axially: giọng Mỹ (US) /ˈæk.si.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.