TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axiomatically

US/ˌæk.si.ə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

axiomatically nghĩa là Xem axiomatic.

Nghĩa của axiomatically

Phó từ

  1. Xem axiomatic

Câu hỏi thường gặp

axiomatically nghĩa là gì?

axiomatically (phó từ) nghĩa là Xem axiomatic.

axiomatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axiomatically: giọng Mỹ (US) /ˌæk.si.ə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.