axiomatization
UK/ˌaksɪəmətʌɪˈzeɪʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
axiomatization nghĩa là tiên đề hoá.
Nghĩa của axiomatization
Danh từ
- Tiên đề hoá.
Dạng từ của axiomatization
| Số nhiều | axiomatizations |
Họ từ của axiomatization
Câu hỏi thường gặp
axiomatization nghĩa là gì?
axiomatization (danh từ) nghĩa là tiên đề hoá.
axiomatization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axiomatization: giọng Anh (UK) /ˌaksɪəmətʌɪˈzeɪʃn̩/.