TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axiomatization

UK/ˌaksɪəmətʌɪˈzeɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

axiomatization nghĩa là tiên đề hoá.

Nghĩa của axiomatization

Danh từ

  1. Tiên đề hoá.

Dạng từ của axiomatization

Số nhiềuaxiomatizations

Họ từ của axiomatization

Câu hỏi thường gặp

axiomatization nghĩa là gì?

axiomatization (danh từ) nghĩa là tiên đề hoá.

axiomatization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axiomatization: giọng Anh (UK) /ˌaksɪəmətʌɪˈzeɪʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.