TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axiomatizability

giọng máy của trình duyệt

axiomatizability nghĩa là tính tiên đề hoá.

Nghĩa của axiomatizability

Danh từ

  1. Tính tiên đề hoá.
  2. Finite a. tính tiên đề hoá hữu hạn.

Dạng từ của axiomatizability

Số nhiềuaxiomatizabilities

Câu hỏi thường gặp

axiomatizability nghĩa là gì?

axiomatizability (danh từ) nghĩa là tính tiên đề hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.