TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axoplasm

US/ˈæk.sə.ˌplæ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

axoplasm nghĩa là chất sợi trục.

Nghĩa của axoplasm

Danh từ

  1. Sinh học Chất sợi trục.

Dạng từ của axoplasm

Số nhiềuaxoplasms

Câu hỏi thường gặp

axoplasm nghĩa là gì?

axoplasm (danh từ) nghĩa là chất sợi trục.

axoplasm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axoplasm: giọng Mỹ (US) /ˈæk.sə.ˌplæ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.