TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aye-aye

UK/ˈaɪˌaɪ/ US/ˈaɪˌaɪ/ giọng máy của trình duyệt

aye-aye nghĩa là khỉ aiai, khỉ aye-aye.

Nghĩa của aye-aye

Danh từ

  1. Động vật học Khỉ aiai (ở Ma-đa-gát-ca).

Dạng từ của aye-aye

Số nhiềuaye-ayes

Câu hỏi thường gặp

aye-aye nghĩa là gì?

aye-aye (danh từ) nghĩa là khỉ aiai, khỉ aye-aye.

aye-aye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aye-aye: giọng Anh (UK) /ˈaɪˌaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪˌaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.