TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ayu

UK/ɑːjuː/ US/ɑːjuː/ giọng máy của trình duyệt

ayu nghĩa là cá thơm, cá hương.

Nghĩa của ayu

Danh từ

  1. Cá thơm, cá hương.

Dạng từ của ayu

Số nhiềuayus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ayu

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ayu nghĩa là gì?

ayu (danh từ) nghĩa là cá thơm, cá hương.

ayu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ayu: giọng Anh (UK) /ɑːjuː/, giọng Mỹ (US) /ɑːjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.