TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Baba Yaga

UK/ˌbɑːbə ˈjɑːɡə/ US/ˌbɑːbə ˈjɑːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Baba Yaga nghĩa là baba-yaga.

Nghĩa của Baba Yaga

Danh từ riêng

  1. Baba-Yaga.

Câu hỏi thường gặp

Baba Yaga nghĩa là gì?

Baba Yaga (danh từ riêng) nghĩa là baba-yaga.

Baba Yaga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Baba Yaga: giọng Anh (UK) /ˌbɑːbə ˈjɑːɡə/, giọng Mỹ (US) /ˌbɑːbə ˈjɑːɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.