TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babe

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪb/ US/beɪb/ giọng máy của trình duyệt

babe nghĩa là trẻ sơ sinh, người khờ dại, cô gái xinh xinh.

Nghĩa của babe

Danh từ

  1. Thơ ca Trẻ sơ sinh,; Người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cô gái xinh xinh.

Dạng từ của babe

Số nhiềubabes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babe

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với babe

  • babes and sucklings — Những người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm.
  • babes in the wood — Những người khờ dại, những người cả tin.

Câu ví dụ với babe

  • You're messing with the wrong guy, babe. Chọc lộn người rồi cưng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

babe nghĩa là gì?

babe (danh từ) nghĩa là trẻ sơ sinh, người khờ dại, cô gái xinh xinh.

babe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babe: giọng Anh (UK) /beɪb/, giọng Mỹ (US) /beɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.