TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baby bump

giọng máy của trình duyệt

baby bump nghĩa là bầu.

Nghĩa của baby bump

Danh từ

  1. thông tục Bầu.

Dạng từ của baby bump

Số nhiềubaby bumps

Câu hỏi thường gặp

baby bump nghĩa là gì?

baby bump (danh từ) nghĩa là bầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.