baby bump
giọng máy của trình duyệt
baby bump nghĩa là bầu.
Nghĩa của baby bump
Danh từ
- thông tục Bầu.
Dạng từ của baby bump
| Số nhiều | baby bumps |
Câu hỏi thường gặp
baby bump nghĩa là gì?
baby bump (danh từ) nghĩa là bầu.
baby bump nghĩa là bầu.
| Số nhiều | baby bumps |
baby bump (danh từ) nghĩa là bầu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.