TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baby-talk

US/ˈbeɪ.bi.ˈtɔk/ giọng máy của trình duyệt

baby-talk nghĩa là Tiếng nói bi bô của trẻ con.

Nghĩa của baby-talk

Danh từ

  1. Tiếng nói bi bô của trẻ con.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baby-talk

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

baby-talk nghĩa là gì?

baby-talk (danh từ) nghĩa là Tiếng nói bi bô của trẻ con.

baby-talk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baby-talk: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.bi.ˈtɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.