hypocorism
UK/haɪˈpɒ.kəˌɹɪ.zəm/
US/haɪˈpɑ.kəˌɹɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
hypocorism nghĩa là Tên gọi âu yếm.
Nghĩa của hypocorism
Danh từ
- Tên gọi âu yếm.
Dạng từ của hypocorism
| Số nhiều | hypocorisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypocorism
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hypocorism nghĩa là gì?
hypocorism (danh từ) nghĩa là Tên gọi âu yếm.
hypocorism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypocorism: giọng Anh (UK) /haɪˈpɒ.kəˌɹɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /haɪˈpɑ.kəˌɹɪ.zəm/.