TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babyhood

UK/ˈbeɪbihʊd/ giọng máy của trình duyệt

babyhood nghĩa là tuổi thơ, thời em bé.

Nghĩa của babyhood

Danh từ

  1. Tuổi thơ.
  2. Thời em bé.

Dạng từ của babyhood

Số nhiềubabyhoods

Câu hỏi thường gặp

babyhood nghĩa là gì?

babyhood (danh từ) nghĩa là tuổi thơ, thời em bé.

babyhood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babyhood: giọng Anh (UK) /ˈbeɪbihʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.