TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baccarat

UK/ˈbækəɹɑː/ US/ˈbækəɹɑː/ giọng máy của trình duyệt

baccarat nghĩa là trò chơi bacara.

Nghĩa của baccarat

Danh từ

  1. Đánh bài Trò chơi bacara.

Dạng từ của baccarat

Số nhiềubaccarats

Câu hỏi thường gặp

baccarat nghĩa là gì?

baccarat (danh từ) nghĩa là trò chơi bacara.

baccarat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baccarat: giọng Anh (UK) /ˈbækəɹɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈbækəɹɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.