TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baccalaureate

UK/bækəˈlɔːɹɪət/ US/bækəˈlɔːɹɪət/ giọng máy của trình duyệt

baccalaureate nghĩa là bằng tú tài.

Nghĩa của baccalaureate

Danh từ

  1. Bằng tú tài.

Dạng từ của baccalaureate

Số nhiềubaccalaureates

Họ từ của baccalaureate

Câu hỏi thường gặp

baccalaureate nghĩa là gì?

baccalaureate (danh từ) nghĩa là bằng tú tài.

baccalaureate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baccalaureate: giọng Anh (UK) /bækəˈlɔːɹɪət/, giọng Mỹ (US) /bækəˈlɔːɹɪət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.