TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bachelorship

giọng máy của trình duyệt

bachelorship nghĩa là Bachelorhood.

Nghĩa của bachelorship

Danh từ

  1. Như Bachelorhood.
  2. Sự tốt nghiệp bằng tú tài.

Dạng từ của bachelorship

Số nhiềubachelorships

Câu hỏi thường gặp

bachelorship nghĩa là gì?

bachelorship (danh từ) nghĩa là Bachelorhood.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.