TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back-blocks

giọng máy của trình duyệt

back-blocks nghĩa là đất hoang vu.

Nghĩa của back-blocks

Danh từ

  1. Đất hoang vu (ở sâu trong lục địa) (Uc).

Câu hỏi thường gặp

back-blocks nghĩa là gì?

back-blocks (danh từ) nghĩa là đất hoang vu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.