back feed
giọng máy của trình duyệt
back feed nghĩa là cung cấp ngược lại.
Nghĩa của back feed
Danh từ
- Tech Cung cấp ngược lại.
Câu hỏi thường gặp
back feed nghĩa là gì?
back feed (danh từ) nghĩa là cung cấp ngược lại.
back feed nghĩa là cung cấp ngược lại.
back feed (danh từ) nghĩa là cung cấp ngược lại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.