TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backbone

UK/ˈbækˌbəʊn/ US/ˈbækˌboʊn/ giọng máy của trình duyệt

backbone nghĩa là xương sống, cột trụ.

Nghĩa của backbone

Danh từ

  1. Xương sống.
  2. Nghĩa bóng Xương sống, cột trụ.
    • he is the backbone of the football teamanh ấy là cột trụ của đội bóng
  3. Nghĩa bóng Nghị lực; sức mạnh.
    • to lack backbonethiếu nghị lực

Dạng từ của backbone

Số nhiềubackbones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backbone

Đồng nghĩa

Họ từ của backbone

Cụm từ, thành ngữ với backbone

  • to the backbone — Chính cống, hoàn toàn.

Câu ví dụ với backbone

  • This is Tom, the backbone of my life. Đây là Tom, trụ cột của đời tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

backbone nghĩa là gì?

backbone (danh từ) nghĩa là xương sống, cột trụ.

backbone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backbone: giọng Anh (UK) /ˈbækˌbəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌboʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.