backbone
UK/ˈbækˌbəʊn/
US/ˈbækˌboʊn/
giọng máy của trình duyệt
backbone nghĩa là xương sống, cột trụ.
Nghĩa của backbone
Danh từ
- Xương sống.
- Nghĩa bóng Xương sống, cột trụ.
- he is the backbone of the football teamanh ấy là cột trụ của đội bóng
- Nghĩa bóng Nghị lực; sức mạnh.
- to lack backbonethiếu nghị lực
Dạng từ của backbone
| Số nhiều | backbones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backbone
Đồng nghĩa
Họ từ của backbone
Cụm từ, thành ngữ với backbone
- to the backbone — Chính cống, hoàn toàn.
Câu ví dụ với backbone
- This is Tom, the backbone of my life. Đây là Tom, trụ cột của đời tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
backbone nghĩa là gì?
backbone (danh từ) nghĩa là xương sống, cột trụ.
backbone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backbone: giọng Anh (UK) /ˈbækˌbəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌboʊn/.