backbiting
giọng máy của trình duyệt
backbiting nghĩa là sự nói vụng, nói xấu sau lưng.
Nghĩa của backbiting
Danh từ
- Sự nói vụng, sự nói xấu sau lưng.
Dạng từ của backbiting
| Số nhiều | backbitings |
| So sánh hơn | more backbiting |
| So sánh nhất | most backbiting |
Câu hỏi thường gặp
backbiting nghĩa là gì?
backbiting (danh từ) nghĩa là sự nói vụng, nói xấu sau lưng.