backcross
US/ˈbæk.ˌkrɔs/
giọng máy của trình duyệt
backcross nghĩa là lai ngược, con vật lai ngược.
Nghĩa của backcross
Ngoại động từ
- Sinh học Lai ngược (giao phối một con lai với bố hoặc mẹ).
Danh từ
- Động vật Con vật lai ngược.
Dạng từ của backcross
| Ngôi thứ ba số ít | backcrosses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backcrossing |
| Quá khứ phân từ | backcrossed |
| Quá khứ | backcrossed |
| Số nhiều | backcrosses |
Câu hỏi thường gặp
backcross nghĩa là gì?
backcross (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là lai ngược, con vật lai ngược.
backcross phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backcross: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌkrɔs/.