TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backcross

US/ˈbæk.ˌkrɔs/ giọng máy của trình duyệt

backcross nghĩa là lai ngược, con vật lai ngược.

Nghĩa của backcross

Ngoại động từ

  1. Sinh học Lai ngược (giao phối một con lai với bố hoặc mẹ).

Danh từ

  1. Động vật Con vật lai ngược.

Dạng từ của backcross

Ngôi thứ ba số ítbackcrosses
Hiện tại phân từ (-ing)backcrossing
Quá khứ phân từbackcrossed
Quá khứbackcrossed
Số nhiềubackcrosses

Câu hỏi thường gặp

backcross nghĩa là gì?

backcross (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là lai ngược, con vật lai ngược.

backcross phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backcross: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌkrɔs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.