backelordom
giọng máy của trình duyệt
backelordom nghĩa là Xem bachelor.
Nghĩa của backelordom
Danh từ
- Xem bachelor
Câu hỏi thường gặp
backelordom nghĩa là gì?
backelordom (danh từ) nghĩa là Xem bachelor.
backelordom nghĩa là Xem bachelor.
backelordom (danh từ) nghĩa là Xem bachelor.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.