TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backelordom

giọng máy của trình duyệt

backelordom nghĩa là Xem bachelor.

Nghĩa của backelordom

Danh từ

  1. Xem bachelor

Câu hỏi thường gặp

backelordom nghĩa là gì?

backelordom (danh từ) nghĩa là Xem bachelor.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.