background check
giọng máy của trình duyệt
background check nghĩa là thẩm tra lí lịch.
Nghĩa của background check
Danh từ
- Thẩm tra lí lịch.
Dạng từ của background check
| Số nhiều | background checks |
Câu hỏi thường gặp
background check nghĩa là gì?
background check (danh từ) nghĩa là thẩm tra lí lịch.