TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

background information

US/ˈbæk.ˌɡrɑʊnd ˌɪn.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

background information nghĩa là thông tin cơ sở, tin tức nguồn cội.

Nghĩa của background information

Danh từ

  1. Tech Thông tin cơ sở, tin tức nguồn cội.

Câu hỏi thường gặp

background information nghĩa là gì?

background information (danh từ) nghĩa là thông tin cơ sở, tin tức nguồn cội.

background information phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của background information: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌɡrɑʊnd ˌɪn.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.