TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

background sound

US/ˈbæk.ˌɡrɑʊnd ˈsɑʊnd/ giọng máy của trình duyệt

background sound nghĩa là âm tạp, âm nền.

Nghĩa của background sound

Danh từ

  1. Tech Âm tạp, âm nền, âm bối cảnh.

Câu hỏi thường gặp

background sound nghĩa là gì?

background sound (danh từ) nghĩa là âm tạp, âm nền.

background sound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của background sound: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌɡrɑʊnd ˈsɑʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.