TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backmost

US/ˈbækˌmoʊst/ giọng máy của trình duyệt

backmost nghĩa là cuối cùng, tít cùng đằng sau.

Nghĩa của backmost

Tính từ

  1. Cuối cùng, tít cùng đằng sau.

Câu hỏi thường gặp

backmost nghĩa là gì?

backmost (tính từ) nghĩa là cuối cùng, tít cùng đằng sau.

backmost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backmost: giọng Mỹ (US) /ˈbækˌmoʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.