TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backside

UK/ˈbækˌsaɪd/ US/ˈbækˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

backside nghĩa là mông đít.

Nghĩa của backside

Danh từ

  1. Mông đít.

Dạng từ của backside

Số nhiềubacksides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backside

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

backside nghĩa là gì?

backside (danh từ) nghĩa là mông đít.

backside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backside: giọng Anh (UK) /ˈbækˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.