backscattering
giọng máy của trình duyệt
backscattering nghĩa là tán xạ ngược.
Nghĩa của backscattering
Tính từ
- Tech Tán xạ ngược.
Dạng từ của backscattering
| Số nhiều | backscatterings |
Câu hỏi thường gặp
backscattering nghĩa là gì?
backscattering (tính từ) nghĩa là tán xạ ngược.