backslapping
giọng máy của trình duyệt
backslapping nghĩa là Chủ động của động từ to backslap.
Nghĩa của backslapping
Danh từ
- Chủ động của động từ to backslap
Dạng từ của backslapping
| Số nhiều | backslappings |
Câu hỏi thường gặp
backslapping nghĩa là gì?
backslapping (danh từ) nghĩa là Chủ động của động từ to backslap.