TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backslash

UK/ˈbækˌslæʃ/ US/ˈbækˌslæʃ/ giọng máy của trình duyệt

backslash nghĩa là dấu chéo ngược.

Nghĩa của backslash

Danh từ

  1. Tech Dấu chéo ngược.

Dạng từ của backslash

Số nhiềubackslashes
Ngôi thứ ba số ítbackslashes
Hiện tại phân từ (-ing)backslashing
Quá khứ phân từbackslashed
Quá khứbackslashed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backslash

Đồng nghĩa

Họ từ của backslash

Câu hỏi thường gặp

backslash nghĩa là gì?

backslash (danh từ) nghĩa là dấu chéo ngược.

backslash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backslash: giọng Anh (UK) /ˈbækˌslæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌslæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.