backslash
UK/ˈbækˌslæʃ/
US/ˈbækˌslæʃ/
giọng máy của trình duyệt
backslash nghĩa là dấu chéo ngược.
Nghĩa của backslash
Danh từ
- Tech Dấu chéo ngược.
Dạng từ của backslash
| Số nhiều | backslashes |
| Ngôi thứ ba số ít | backslashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backslashing |
| Quá khứ phân từ | backslashed |
| Quá khứ | backslashed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backslash
Đồng nghĩa
Họ từ của backslash
Câu hỏi thường gặp
backslash nghĩa là gì?
backslash (danh từ) nghĩa là dấu chéo ngược.
backslash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backslash: giọng Anh (UK) /ˈbækˌslæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌslæʃ/.