backstairs
giọng máy của trình duyệt
backstairs nghĩa là cầu thang sau, lối lén lút, mưu mô lém lút, lén lút.
Nghĩa của backstairs
Danh từ
- Số nhiều Cầu thang sau.
- Lối lén lút; mưu mô lém lút.
Tính từ
- Lén lút, bí mật, ẩn, kín.
- backstairs diplomacyngoại giao bí mật
Dạng từ của backstairs
| So sánh hơn | more backstairs |
| So sánh nhất | most backstairs |
Câu hỏi thường gặp
backstairs nghĩa là gì?
backstairs (danh từ, tính từ) nghĩa là cầu thang sau, lối lén lút, mưu mô lém lút, lén lút.