backstreet
US/ˈbæk.ˈstrit/
giọng máy của trình duyệt
backstreet nghĩa là làm lén lút, bất hợp pháp.
Nghĩa của backstreet
Danh từ
- Phố hẹp (thường) ở phía sau các ngôi nhà.
Tính từ
- Làm lén lút, bất hợp pháp.
Dạng từ của backstreet
| So sánh hơn | more backstreet |
| So sánh nhất | most backstreet |
Câu hỏi thường gặp
backstreet nghĩa là gì?
backstreet (danh từ, tính từ) nghĩa là làm lén lút, bất hợp pháp.
backstreet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backstreet: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˈstrit/.