backstay
giọng máy của trình duyệt
backstay nghĩa là cái chống lưng, cái đỡ sau lưng.
Nghĩa của backstay
Danh từ
- Hàng hải ((thường) số nhiều) dây néo sau (néo cột buồm).
- Cái chống lưng, cái đỡ sau lưng.
Dạng từ của backstay
| Số nhiều | backstays |
Câu hỏi thường gặp
backstay nghĩa là gì?
backstay (danh từ) nghĩa là cái chống lưng, cái đỡ sau lưng.