backstrokeer
giọng máy của trình duyệt
backstrokeer nghĩa là Xem backstroke.
Nghĩa của backstrokeer
Danh từ
- Xem backstroke
Câu hỏi thường gặp
backstrokeer nghĩa là gì?
backstrokeer (danh từ) nghĩa là Xem backstroke.
backstrokeer nghĩa là Xem backstroke.
backstrokeer (danh từ) nghĩa là Xem backstroke.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.