TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backstrokeer

giọng máy của trình duyệt

backstrokeer nghĩa là Xem backstroke.

Nghĩa của backstrokeer

Danh từ

  1. Xem backstroke

Câu hỏi thường gặp

backstrokeer nghĩa là gì?

backstrokeer (danh từ) nghĩa là Xem backstroke.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.