backtalk
UK/ˈbæk.tɔːk/
US/ˈbæk.tɔk/
giọng máy của trình duyệt
backtalk nghĩa là đối đáp lại, trả treo.
Nghĩa của backtalk
Động từ
- Thông tục Đối đáp lại; trả treo.
Dạng từ của backtalk
| Ngôi thứ ba số ít | backtalks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backtalking |
| Quá khứ phân từ | backtalked |
| Quá khứ | backtalked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backtalk
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
backtalk nghĩa là gì?
backtalk (động từ) nghĩa là đối đáp lại, trả treo.
backtalk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backtalk: giọng Anh (UK) /ˈbæk.tɔːk/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.tɔk/.