backswept
giọng máy của trình duyệt
backswept nghĩa là nghiêng về phía sau.
Nghĩa của backswept
Tính từ
- Nghiêng về phía sau.
Dạng từ của backswept
| So sánh hơn | more backswept |
| So sánh nhất | most backswept |
Câu hỏi thường gặp
backswept nghĩa là gì?
backswept (tính từ) nghĩa là nghiêng về phía sau.