backtab
giọng máy của trình duyệt
backtab nghĩa là lùi cột.
Nghĩa của backtab
Danh từ
- Tech Lùi cột.
Dạng từ của backtab
| Số nhiều | backtabs |
| Ngôi thứ ba số ít | backtabs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backtabbing |
| Quá khứ phân từ | backtabbed |
| Quá khứ | backtabbed |
Câu hỏi thường gặp
backtab nghĩa là gì?
backtab (danh từ) nghĩa là lùi cột.